So sánh kém
1. Với tính từ và trạng từ
- So sánh kém hơn: N1+ V + less + adj/adv + than + N2
- So sánh không bằng: N1 + V + not + as/so + adj/adv + as + N2
* So sánh kém với less không phân biệt tính từ dài/ ngắn
Ex:
The second method was less complicated than the first one. (Phương án thứ 2 ít phức tạp hơn phương án đầu tiên.)
This new laptop is not as fast as my old one. I’m sorry I bought it now. (preferred to is less fast than my old one.) (Chiếc máy tính xách tay mới này không nhanh như cái cũ của tôi.)
2. Với danh từ
a. Danh từ đếm được (Countable noun):
N1 + V + fewer + N + than + N2
Ex: She has fewer pairs of shoes than her sister. (Cô ấy có ít đôi giày hơn chị cô ấy.)
b. Danh từ không đếm được (Uncountable noun):
N1 + V + less + N + than + N2
Ex: This motorbike comsumes less petrol than your car. (Chiếc xe máy này dùng ít dầu hơn xe ô tô của bạn.)
- Lý thuyết liên quan
Cấu trúc so sánh --- Xem chi tiết tại đây.
So sánh bằng --- Xem chi tiết tại đây.
So sánh hơn --- Xem chi tiết tại đây.
So sánh hơn nhất --- Xem chi tiết tại đây.
So sánh kép --- Xem chi tiết tại đây.
So sánh đa bội --- Xem chi tiết tại đây.
Bảng tổng hợp kiến thức Cấu trúc so sánh --- Xem chi tiết tại đây.
