So sánh hơn nhất
So sánh nhất dùng khi bạn muốn so sánh giữa 3 người, sự vật về một đặc điểm, đặc tính nào đó trở lên
1. Với tính từ và trạng từ ngắn
S + V + the + adv -est
S + be + the + adj -est
Ex:
My brother is the tallest in our family. (Anh trai tôi là người cao nhất trong gia đình chúng tôi.)
Sunday is the coldest day of the month so far. (Chủ nhật là ngày lạnh nhất trong tháng cho đến nay.)
He runs the fastest in my city. (Anh ấy chạy nhanh nhất trong thành phố của tôi.)
2. Với tính từ và trạng từ dài
S + V + the + most + adv
S + be + the + most + adj
Ex:
The most boring thing about English course is doing grammar exercises. (Điều nhàm chán nhất của khóa học tiếng Anh là làm các bài tập ngữ pháp.)
Lisa is the most careful person I ever have known. (Lisa là người cẩn thận nhất mà tôi từng biết.)
*** Một số tính từ và trạng từ đặc biệt trong so sánh hơn và hơn nhất
Nếu tiếng Anh có động từ bất quy tắc thì trong câu so sánh, với các tính từ và trạng từ cũng có bất quy tắc.
|
|
So sánh hơn |
So sánh hơn nhất |
|
good/well |
better |
best |
|
bad/badly |
worse |
worst |
|
little |
less |
least |
|
many/much |
more |
most |
|
far |
further / farther |
furthest / farthest |
3. So sánh kém nhất
S + be + the least Adj (N)
S + V + the least Adv
*** So sánh kém nhất không phân biệt tính từ ngắn/dài
Ex:
She is the least hard-working in my class.
My mother ran the least fast in my family.
- Lý thuyết liên quan
Cấu trúc so sánh --- Xem chi tiết tại đây.
So sánh bằng --- Xem chi tiết tại đây.
So sánh hơn --- Xem chi tiết tại đây.
So sánh kém --- Xem chi tiết tại đây.
So sánh kép --- Xem chi tiết tại đây.
So sánh đa bội --- Xem chi tiết tại đây.
Bảng tổng hợp kiến thức Cấu trúc so sánh --- Xem chi tiết tại đây.
