So sánh bằng
So sánh ngang bằng được dùng khi so sánh giữa hai người, hai vật, hai việc hoặc hai nhóm đối tượng cùng tính chất…
1. Với tính từ và trạng từ
(+) N1 + to be/ V + as + adj/ adv + as + N2
(-) N1 + to be/ V + not + as/ so + adj/ adv + as + N2
Ex:
Is the party as fun as he expected? (Bữa tiệc có vui như anh ấy mong đợi không?)
Mary is not as charming as she thought. (Mary không quyến rũ như cô nghĩ.)
Your cat is not as/so pretty as mine. (Con mèo của bạn không xinh bằng con mèo của tôi.)
2. Với danh từ đếm được/ không đếm được
N1 + V + as + many/ few + N (đếm được) + as + N2
N1 + V + as + much/little + N (không đếm được) + as + N2
Ex:
He earns as much money as his father. (Anh ấy kiếm được nhiều tiền như cha mình.)
Lan has as little milk as Mai. (Lan ít sữa như Mai.)
- Lý thuyết liên quan
Cấu trúc so sánh --- Xem chi tiết tại đây.
So sánh hơn --- Xem chi tiết tại đây.
So sánh hơn nhất --- Xem chi tiết tại đây.
So sánh kém --- Xem chi tiết tại đây.
So sánh kép --- Xem chi tiết tại đây.
So sánh đa bội --- Xem chi tiết tại đây.
Bảng tổng hợp kiến thức Cấu trúc so sánh --- Xem chi tiết tại đây.
