Các dạng so sánh khác

1. The same as – (giống như, giống với...)

S + be/V + the same as + N/pronoun

Ví dụ:

Her dress is the same as mine. (Váy của cô ấy giống hệt váy của tôi.)

This phone is the same as the one I bought last year. (Chiếc điện thoại này giống với cái tôi đã mua năm ngoái.)


2. Like – (giống như...)

S + V + like + N/pronoun

Ví dụ:

He sings like a professional singer. (Anh ấy hát giống như một ca sĩ chuyên nghiệp.)

She dances like her sister. (Cô ấy nhảy giống như chị gái của mình.)


3. Alike – (giống nhau – dùng như tính từ/trạng từ)

 S1 and S2 + be / V+ alike

Ví dụ:

The twins are alike in many ways. (Hai chị em sinh đôi giống nhau ở nhiều điểm.)

They think alike at first. (Họ suy nghĩ giống nhau lúc đầu.)


Lưu ý: Không dùng “alike” trước danh từ như an alike boy (sai ngữ pháp)


4. Similar to – (tương tự với...)

S + be + similar to + N/pronoun

Ví dụ:

Your handwriting is similar to mine. (Chữ viết tay của bạn giống với của tôi.)


5. Different from – (khác với...)

Cấu trúc: S + be + different from + N/pronoun

Ví dụ:

This version is different from the original. (Phiên bản này khác với bản gốc.)

Her opinion is different from mine. (Ý kiến của cô ấy khác với tôi.)