Đảo ngữ với NOT UNTIL/ TILL, NOT ONLY
Not until/till + clause/ time + trợ động từ + S + V
(Cho đến khi… thì mới…)
Not until 11pm did he finish his report.
(Đến 11h anh ấy mới hoàn thành xong báo cáo)
Not only + trợ động từ + S + V + but also +….
(không chỉ…mà còn)
Not only is she rich but also kind.
(Cô ấy không chỉ giàu mà còn tốt bụng.)
Not only do I dance perfectly but also sing well.
(Tôi không chỉ nhảy hoàn hảo mà còn hát hay.)
- Lý thuyết liên quan
Khái niệm Đảo ngữ --- Xem chi tiết tại đây.
Đảo ngữ với các trạng từ chỉ tần suất --- Xem chi tiết tại đây.
Đảo ngữ với NO và NOT ANY --- Xem chi tiết tại đây.
Đảo ngữ với các cụm từ phủ định có “NO” --- Xem chi tiết tại đây.
Đảo ngữ cấu trúc NO SOONER…. THAN/ HARDLY…WHEN --- Xem chi tiết tại đây.
Đảo ngữ với SUCH và SO…THAT --- Xem chi tiết tại đây.
Đảo ngữ với ONLY --- Xem chi tiết tại đây.
Đảo ngữ với câu điều kiện --- Xem chi tiết tại đây.
Đảo ngữ với trạng từ thời gian/ nơi chốn --- Xem chi tiết tại đây.
